отрезвить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отрезвить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otrezvít' |
| khoa học | otrezvit' |
| Anh | otrezvit |
| Đức | otreswit |
| Việt | otredvit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отрезвить Hoàn thành
- Xem отрезвлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отрезвить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)