Bước tới nội dung

отрезвлять

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Động từ

отрезвлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отрезвить) ‚(В)

  1. Làm... rượu, làm hết say; перен. làm... tỉnh lại, làm... sáng mắt ra.

Tham khảo