отроду
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của отроду | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ótrodu |
| khoa học | otrodu |
| Anh | otrodu |
| Đức | otrodu |
| Việt | otrođu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
отроду (thông tục)
- :
- я его отроду не видел — tôi không hề (không bao giờ) thấy nó, cả đời tôi không hề thấy cái đó bao giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отроду”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)