Bước tới nội dung

отряд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nga отря́д (otrjád).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [oˈtrʲa̟t]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
  • Vần: -at
  • Tách âm(ghi chú): от‧ряд

Danh từ

[sửa]

отря́д (otrjád) (tính từ quan hệ отря́ден)

  1. (đơn vị quân đội) Phân đội; chi đội.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của отря́д
số ít số nhiều
bất định отря́д
otrjád
отря́ди
otrjádi
xác định
(dạng chủ ngữ)
отря́дът
otrjádǎt
отря́дите
otrjádite
xác định
(dạng tân ngữ)
отря́да
otrjáda
count отря́да
otrjáda

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ отряди́ть (otrjadítʹ).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

отря́д (otrjád)  bđv (sinh cách отря́да, danh cách số nhiều отря́ды, sinh cách số nhiều отря́дов)

  1. (đơn vị quân đội) Phân đội; chi đội.
  2. Nhóm; đội.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Ba Tư: آتریاد (âtriyâd)
  • Tiếng Uzbek: otryad
  • ? Tiếng Duy Ngô Nhĩ: ئەترەت (etret)

Tham khảo

[sửa]