отчаяние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отчаяние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otčájanije |
| khoa học | otčajanie |
| Anh | otchayaniye |
| Đức | ottschajanije |
| Việt | ottraianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отчаяние gt
- (Sự, nỗi) Thất vọng, tuyệt vọng.
- в отчаянии — bị thất vọng, bị tuyệt vọng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отчаяние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)