отчитаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отчитаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otčitát'sja |
| khoa học | otčitat'sja |
| Anh | otchitatsya |
| Đức | ottschitatsja |
| Việt | ottritatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отчитаться Hoàn thành
- Xem отчитываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отчитаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)