Bước tới nội dung

отщепиться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отщепиться
Chữ Latinh
LHQ otščepít'sja
khoa học otščepit'sja
Anh otshchepitsya
Đức otschtschepitsja
Việt otsepitxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

отщепиться hoàn thành

  1. Xem отщепляться

Tham khảo