охотоведческий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của охотоведческий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ohotovédčeskij |
| khoa học | oxotovedčeskij |
| Anh | okhotovedcheski |
| Đức | ochotowedtscheski |
| Việt | okhotoveđtrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
охотоведческий
- (Thuộc về) Nghiên cứu săn bắn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “охотоведческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)