оцениваться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оцениваться Hoàn thành

  1. (Được, bị) Định giá, đánh giá.
    имущество оцениватьсяается а тысячу рублей — tài sản được định giá là một nghìn rúp
  2. (рассматриваться) [được, bị] coi, xem, đánh giá.
    его поступок оцениватьсяаеться как простое хулиганство — hành vi của nó bị coi (xem) như là hành động côn đồ

Tham khảo[sửa]