очевидный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của очевидный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | očevídnyj |
| khoa học | očevidnyj |
| Anh | ochevidny |
| Đức | otschewidny |
| Việt | otreviđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
очевидный
- Rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên, rành rành.
- очевидная выгода — mối lợi rõ rệt, điều lợi hiển nhiên
- очевидный факт — sự việc rõ ràng (rành rành), chứng cớ hiển nhiên (rành rành)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “очевидный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)