папайя
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của папайя
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | papájja |
| khoa học | papajja |
| Anh | papayya |
| Đức | papaija |
| Việt | papaiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
папайя gc (бот.)
- (дерево) [cây] đu đủ (Carica papaya).
- (плод) [quả, trái] đu đủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “папайя”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)