папка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

папка gc

  1. (для бумаг) [cái] cặp giấy.
  2. (род портофеля) [cái] cặp.
  3. (уст.) (переплёт) [cái] bìa các- tông, bìa cứng.
    уст. — (картон) các-tông

Tham khảo[sửa]