Bước tới nội dung

папский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

папский

  1. (Thuộc về) Giáo hoàng.
    папский престол — Tòa thánh
    папский посол — sứ thần Tòa thánh, khâm mạng giáo hoàng

Tham khảo