папский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của папский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pápskij |
| khoa học | papskij |
| Anh | papski |
| Đức | papski |
| Việt | papxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
папский
- (Thuộc về) Giáo hoàng.
- папский престол — Tòa thánh
- папский посол — sứ thần Tòa thánh, khâm mạng giáo hoàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “папский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)