парламентский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của парламентский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | parlámentskij |
| khoa học | parlamentskij |
| Anh | parlamentski |
| Đức | parlamentski |
| Việt | parlamentxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
парламентский
- (Thuộc về) Nghị viện, nghị trường.
- парламентские выборы — [cuộc] bầu cử nghị viện
- парламентский запрос — [sự] chất vấn của nghị viện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “парламентский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)