партизанский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của партизанский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | partizánskij |
| khoa học | partizanskij |
| Anh | partizanski |
| Đức | partisanski |
| Việt | partidanxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
партизанский
- (Thuộc về) Du kích.
- партизанская война — [cuộc] chiến tranh du kích
- партизанский отряд — đội du kích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “партизанский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)