партийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của партийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | partíjnyj |
| khoa học | partijnyj |
| Anh | partiny |
| Đức | partiny |
| Việt | partiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
партийный
- (Thuộc về) Đảng.
- партийные директивы — những chỉ thị của đảng
- ые кадры — các cán bộ đảng
- партийный работник — [người] cán sự đảng, cán bộ đảng
- партийное руководство — а) — [sự] lãnh đạo của đảng; б) — (орган) cơ quan lãnh đạo của đảng
- партийный стаж — tuổi đảng
- партийная организация — tổ chức đảng
- партийный взнос — đảng phí
- в знач. сущ. м. — [người] đảng viên, đảng viên cộng sản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “партийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)