Bước tới nội dung

пасовка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пасовка
Chữ Latinh
LHQ pasóvka
khoa học pasovka
Anh pasovka
Đức pasowka
Việt paxovca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

пасовка gc

  1. (Спорт.) [sự] chuyền bóng, đưa bóng.

Tham khảo