пасовка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của пасовка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pasóvka |
| khoa học | pasovka |
| Anh | pasovka |
| Đức | pasowka |
| Việt | paxovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пасовка gc
- (Спорт.) [sự] chuyền bóng, đưa bóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пасовка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)