Bước tới nội dung

патронник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của патронник
Chữ Latinh
LHQ patrónnik
khoa học patronnik
Anh patronnik
Đức patronnik
Việt patronnic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

патронник

  1. (Cái)đạn, hộp tiếp đạn.

Tham khảo