паукообразный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của паукообразный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | paukoobráznyj |
| khoa học | paukoobraznyj |
| Anh | paukoobrazny |
| Đức | paukoobrasny |
| Việt | paucoobradny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
паукообразный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “паукообразный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)