певчий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của певчий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pévčij |
| khoa học | pevčij |
| Anh | pevchi |
| Đức | pewtschi |
| Việt | pevtri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
певчий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “певчий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)