Bước tới nội dung

певчий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

певчий

  1. Hay hót, hót.
    певчие птицы — loài chim hót
    в знач. сущ. м. — ca xướng viên, người trong ban hát, người trong ban ca (ở nhà thờ)

Tham khảo

[sửa]