Bước tới nội dung

пена

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пена
Chữ Latinh
LHQ péna
khoa học pena
Anh pena
Đức pena
Việt pena
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

пена gc

  1. Bọt.
  2. (мыльная) bọt xà phòng.
  3. (у некоторых животных) bọt mép.
    с пеной у рта — [nói] sùi bọt mép, xầu bọt mép lên

Tham khảo