пенсионер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пенсионер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pensionér |
| khoa học | pensioner |
| Anh | pensioner |
| Đức | pensioner |
| Việt | penxioner |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пенсионер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пенсионер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)