Bước tới nội dung

переаттестация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

переаттестация gc

  1. (Sự) Nhận xét lại cán bộ (để phong chức mới).

Tham khảo