перевязочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перевязочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perevjázočnyj |
| khoa học | perevjazočnyj |
| Anh | perevyazochny |
| Đức | perewjasotschny |
| Việt | pereviadotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
перевязочный
- (Thuộc về) Băng bó.
- перевязочный пункт — trạm băng bó, trạm sơ cứu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перевязочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)