пережить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của пережить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perežít' |
| khoa học | perežit' |
| Anh | perezhit |
| Đức | pereschit |
| Việt | peregiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
{{|root=переж|vowel=и}} пережить Hoàn thành
- Xem переживать
- (В) (какое-л. время) sống qua, qua.
- больной не пережитьивёт эту ночь — bệnh nhân không [sống] qua nổi đêm nay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пережить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)