перезреть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перезреть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perezrét' |
| khoa học | perezret' |
| Anh | perezret |
| Đức | peresret |
| Việt | peredret |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перезреть Hoàn thành
- Xem перезревать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перезреть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)