переиграть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переиграть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pereigrát' |
| khoa học | pereigrat' |
| Anh | pereigrat |
| Đức | pereigrat |
| Việt | pereigrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
переиграть Hoàn thành
- Xem переигрывать
- (В) (сыграть всё, многое) chơi nhiều, chơi tất cả, đánh nhiều.
- переиграть все сонаты — chơi tất cả những khúc cầm nhạc, đánh tất cả những bản xô-nat
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переиграть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)