перелагать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перелагать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perelagát' |
| khoa học | perelagat' |
| Anh | perelagat |
| Đức | perelagat |
| Việt | perelagat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перелагать Hoàn thành
- Xem перекладывать 2, 6.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перелагать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)