переложение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переложение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pereložénije |
| khoa học | pereloženie |
| Anh | perelozheniye |
| Đức | pereloschenije |
| Việt | perelogieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
переложение gt
- (муз.) [sự, bản, khúc] chuyển biên, cải biên, soạn lại.
- уст. — (пересказ) [sự, bài] kể lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “переложение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)