Bước tới nội dung

переоценка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của переоценка
Chữ Latinh
LHQ pereocénka
khoa học pereocenka
Anh pereotsenka
Đức pereozenka
Việt pereotxenca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

переоценка gc

  1. (заново) [sự] định giá lại, đánh giá lại.
    переоценка ценностей — [sự] định giá lại các báu vật, đánh giá lại các giá trị
  2. (чрезмерная оценка) [sự] đánh giá quá cao.

Tham khảo