Bước tới nội dung

перепев

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của перепев
Chữ Latinh
LHQ perepév
khoa học perepev
Anh perepev
Đức perepew
Việt perepev
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

перепев

  1. (Điều) Lặp lại, nhắc lại, nói lại.

Tham khảo