перепончатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перепончатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perepónčatyj |
| khoa học | perepončatyj |
| Anh | pereponchaty |
| Đức | perepontschaty |
| Việt | perepontraty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
перепончатый
- Có màng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перепончатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)