перерываться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

перерываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: перерваться)

  1. (Bị) Gián đoạn, đứt đoạn, đứt quãng.

Tham khảo[sửa]