пересадить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của пересадить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peresadít' |
| khoa học | peresadit' |
| Anh | peresadit |
| Đức | peresadit |
| Việt | perexađit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пересадить h.thành
- Xem пересажывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пересадить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)