переутомить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của переутомить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pereutomít' |
| khoa học | pereutomit' |
| Anh | pereutomit |
| Đức | pereutomit |
| Việt | pereutomit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
переутомить Hoàn thành
- Xem переутомлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “переутомить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)