перчатка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перчатка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perčátka |
| khoa học | perčatka |
| Anh | perchatka |
| Đức | pertschatka |
| Việt | pertratca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
перчатка gc
- (Chiếc) Găng, bít tất tay.
- надеть перчатки — đi găng
- бросать перчатку кому-л. — thách thức ai, thách đấu với ai, thách ai đọ kiếm
- поднять перчатку — nhận lời thách đấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перчатка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)