Bước tới nội dung

песок

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của песок
Chữ Latinh
LHQ pesók
khoa học pesok
Anh pesok
Đức pesok
Việt pexoc
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

песок gđ

  1. Cát, sa.
    золотоносный песок — cát chứa vàng
    мн.: — песокки — vùng cát, miền cát, bãi cát, cát
  2. .
    сахарный песок — đường cát
    строить на песокке — xây dựng lâu đài trên bãi cát

Tham khảo