Bước tới nội dung

петарда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

петарда gc

  1. (ж.) -д. pháo hiệu.
  2. (бумажный снаряд) pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo ống lệnh.

Tham khảo