петарда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của петарда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | petárda |
| khoa học | petarda |
| Anh | petarda |
| Đức | petarda |
| Việt | petarđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
петарда gc
- (ж.) -д. pháo hiệu.
- (бумажный снаряд) pháo, pháo đùng, pháo đại, pháo ống lệnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “петарда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)