печень
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của печень
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | péčen' |
| khoa học | pečen' |
| Anh | pechen |
| Đức | petschen |
| Việt | petren |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
печень gc
- (Lá, buồng) Gan.
- болезнь печени — bệnh đau gan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “печень”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)