пещера
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пещера
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peščéra |
| khoa học | peščera |
| Anh | peshchera |
| Đức | peschtschera |
| Việt | pesera |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пещера gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пещера”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)