пила
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пила
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pilá |
| khoa học | pila |
| Anh | pila |
| Đức | pila |
| Việt | pila |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]{{rus-noun-f-1d|root=пил}} пила gc
- (Cái) Cưa.
- дисковая пила — [cái] cưa đĩa
- лучковая пила — [cái] cưa hình cung
- круглая — пила — [cái] cưa tròn
- ленточная пила — [cái] cưa đai
- механическая пила — [cái] cưa máy, cưa cơ khí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пила”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)