Bước tới nội dung

пипетка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

пипетка gc

  1. (Cái) Ống nhỏ giọt, công-tơ-gút, pipet.

Tham khảo