пипетка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пипетка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pipétka |
| khoa học | pipetka |
| Anh | pipetka |
| Đức | pipetka |
| Việt | pipetca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пипетка gc
- (Cái) Ống nhỏ giọt, công-tơ-gút, pipet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пипетка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)