пир
Giao diện
Tiếng Chulym
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: pir
Số từ
пир
- một.
Tiếng Dukha
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: pir
Số từ
пир
- một.
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
пир gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пир”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Shor
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: pir
Số từ
пир
- một.