письмо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của письмо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pis'mó |
| khoa học | pis'mo |
| Anh | pismo |
| Đức | pismo |
| Việt | pixmo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
письмо gt
- (Bức, lá) Thư.
- заказное письмо — thư bảo đảm
- официальное письмо — công văn
- тк. ед. — (умение писать) — [sự] viết
- искусство письмоа — nghệ thuật viết chữ, thư pháp, bút pháp
- тк. ед. — (графические знаки) — văn tự, chữ viết, chữ
- тк. ед. иск. лит. — bút pháp, cách vẽ, cách viết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “письмо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ukraina
[sửa]Danh từ
письмо gt
- (Bức, lá) Thư.