Bước tới nội dung

питьевой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của питьевой
Chữ Latinh
LHQ pit'evój
khoa học pit'evoj
Anh pitevoy
Đức pitewoi
Việt pitevoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

питьевой

  1. Uống được.
    питьевая вода — nước uống được, nước ăn
    питьевая сода — natri bicacbonat

Tham khảo