питьевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của питьевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pit'evój |
| khoa học | pit'evoj |
| Anh | pitevoy |
| Đức | pitewoi |
| Việt | pitevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
питьевой
- Uống được.
- питьевая вода — nước uống được, nước ăn
- питьевая сода — natri bicacbonat
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “питьевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)