пишущий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пишущий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | píšuščij |
| khoa học | pišuščij |
| Anh | pishushchi |
| Đức | pischuschtschi |
| Việt | pisusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пишущий
- (Để) Viết.
- пишущая машинка — [cái] máy chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пишущий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)