плавкость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плавкость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plávkost' |
| khoa học | plavkost' |
| Anh | plavkost |
| Đức | plawkost |
| Việt | plavcoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
плавкость gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “плавкость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)