платье

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

платье gt

  1. собир. — (одежда) quần áo, trang phục, y phục
    магазин готового платьея — [cửa] hiệu quần áo may sẵn
    мужское платье — quần áo nam [giới], nam trang
  2. (женское) [chiếc] áo dài, áo lơ-muya, áo rốp, áo váy.

Tham khảo[sửa]