Bước tới nội dung

пленарный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

пленарный

  1. Toàn thể.
    пленарное заседание — phiên họp toàn thể

Tham khảo