пленарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пленарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plenárnyj |
| khoa học | plenarnyj |
| Anh | plenarny |
| Đức | plenarny |
| Việt | plenarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пленарный
- Toàn thể.
- пленарное заседание — phiên họp toàn thể
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пленарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)