плечевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плечевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plečevój |
| khoa học | plečevoj |
| Anh | plechevoy |
| Đức | pletschewoi |
| Việt | pletrevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
плечевой
- (Thuộc về) Vai.
- плечевой сустав — анат. — khớp vai
- плечевая кость — анат. — xương cánh tay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плечевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)